-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 24.5x1 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 24.5 + 2 × 1 = 26.5 mm. Chiều ngược: 26.5 − 2 × 1 = 24.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Độ chênh giữa OD và ID là 2 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 26.5 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 2 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 22.5x1 mm | 22.5 | 1 | 24.5 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 23x1 mm | 23 | 1 | 25 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 23.5x1 mm | 23.5 | 1 | 25.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 24x1 mm | 24 | 1 | 26 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 25x1 mm | 25 | 1 | 27 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 24x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 24.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 26.5 mm | 24.5 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 24.5 mm | 26.5 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
24x1 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 24.5 mm, CS 1 mm và OD kiểm tra 26.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 26.5 mm là kết quả tính toán.
24.5 + 2 × 1 = 26.5 mm.
Size hiện tại có ID 24.5 mm và CS 1 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.