Oring gioăng cao su tròn NBR size 7.5x1 mm

Mã sản phẩm: 11B043K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 7.50*1.00mm (SS-008)

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 7.5x1 mm

Với size 7.5x1 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.5 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 2 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 9.5 mm để xác minh lại ID 7.5 mm và CS 1 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Ý nghĩa riêng của ID 7.5 mm và CS 1 mm

ID 7.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 2 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong7.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài9.5 mm7.5 + 2 × 1
Kiểm tra ngược ID7.5 mm9.5 − 2 × 1
Chênh OD − ID2 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
6x1 mm618ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
6.5x1 mm6.518.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
7x1 mm719ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
8x1 mm8110ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
8.5x1 mm8.5110.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 7x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 7.5x1 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 1 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 9.5 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 7.5x1 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 7.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1 mm có 0; làm tròn ID thành 8 mm sẽ làm OD đổi thành 10 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 7.5 mm, CS 1 mm, OD 9.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 7x1 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 7.5 mm và CS 1 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 7.5x1 mm

Có nên kéo Oring 7.5x1 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 7.5x1 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 7.5x1 mm với size gần?

So đồng thời ID 7.5 mm, CS 1 mm, OD 9.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 7.5x1 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 7.5 mm đứng trước, CS 1 mm đứng sau; OD tính được là 9.5 mm.

OD của Oring 7.5x1 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 7.5 + 2 × 1 = 9.5 mm.

Có thể dùng 9.5 mm làm ID của Oring 7.5x1 mm không?

Không. 9.5 mm là OD, còn ID đúng là 7.5 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 7.5 mm, CS 1 mm và OD 9.5 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347