Oring gioăng cao su tròn NBR size 16x1 mm

Mã sản phẩm: 11B060K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 16.00*1.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 16x1 mm: kiểm tra kích thước trước khi đặt hàng

Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 16x1 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 16 mm, tiết diện dây 1 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 18 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.

Đo ID, CS và OD theo hai chiều kiểm tra

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 16 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 1 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 18 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Thông số ID, CS, OD của sản phẩm

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID16 mmSố trước dấu x
CS1 mmSố sau dấu x
OD18 mm16 + 2 × 1
ID tính ngược16 mm18 − 2 × 1

Vì sao size 16x1 mm không thể chỉ nhận bằng mắt

ID 16 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 1 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 6.25%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Sai số nhận diện dễ xảy ra ở size này

  • Nhầm OD thành ID: 18 mm là OD; ID đúng là 16 mm, chênh 2 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: giữ ID 16 mm mà đổi CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi phần đổi của CS.
  • Đo khi bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị dẹt: một điểm đo không đại diện cho toàn vòng.
  • Làm tròn sai: dù ID 16 mm và CS 1 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 18 mm.

Đặt cạnh 5 size có thông số gần nhất

Size gầnIDCSODKhác biệt
15x1 mm15117ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
15.5x1 mm15.5117.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS.
16.5x1 mm16.5118.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS.
17x1 mm17119ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
17.5x1 mm17.5119.5ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Lưu ý thao tác trước và sau khi lắp

  1. Kiểm tra lại nhãn 16x1 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và rãnh sạch, không dùng vật sắc chọc vào dây 1 mm.
  3. Phân bố lực đều, không để vòng xoắn.
  4. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

Dữ liệu vận hành và rãnh cần bổ sung

Sau khi xác nhận bộ số 16/1/18 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

FAQ riêng cho Oring gioăng cao su tròn NBR size 16x1 mm

Cách đọc Oring NBR size 16x1 mm là gì?

Số 16 là đường kính trong; số 1 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 16x1 mm có phải là ID không?

OD bằng 16 + 2 × 1 = 18 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 16x1 mm thế nào?

Khi OD gần 18 mm và CS gần 1 mm, ID tính ngược phải gần 16 mm.

Đo CS của Oring 16x1 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 16x1 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 16x1 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 16x1 mm

Hãy coi bộ số 16/1/18 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 16 mm nhận diện lòng vòng, CS 1 mm nhận diện thân dây và OD 18 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 2 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Xem thêm các kích thước Oring

Oring NBR 16x1 mm được nhận diện bằng ID 16 mm, CS 1 mm và OD 18 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 1 mm hoặc ID gần 16 mm, xem danh sách Oring theo ID và CS để tra cứu thêm trước khi chọn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347