-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 16x1 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 16 mm, tiết diện dây 1 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 18 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 16 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1 mm | Số sau dấu x |
| OD | 18 mm | 16 + 2 × 1 |
| ID tính ngược | 16 mm | 18 − 2 × 1 |
ID 16 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 1 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 6.25%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15x1 mm | 15 | 1 | 17 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 15.5x1 mm | 15.5 | 1 | 17.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 16.5x1 mm | 16.5 | 1 | 18.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 17x1 mm | 17 | 1 | 19 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 17.5x1 mm | 17.5 | 1 | 19.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 16/1/18 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 16 là đường kính trong; số 1 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 16 + 2 × 1 = 18 mm.
Khi OD gần 18 mm và CS gần 1 mm, ID tính ngược phải gần 16 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 16/1/18 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 16 mm nhận diện lòng vòng, CS 1 mm nhận diện thân dây và OD 18 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 2 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 16x1 mm được nhận diện bằng ID 16 mm, CS 1 mm và OD 18 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 1 mm hoặc ID gần 16 mm, xem danh sách Oring theo ID và CS để tra cứu thêm trước khi chọn.