-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 25x1 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 25 mm, CS là 1 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 27 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 25 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1 mm | Số sau dấu x |
| OD | 27 mm | 25 + 2 × 1 |
| ID tính ngược | 25 mm | 27 − 2 × 1 |
ID 25 mm và CS 1 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 27 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 22.5x1 mm | 22.5 | 1 | 24.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 23x1 mm | 23 | 1 | 25 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 23.5x1 mm | 23.5 | 1 | 25.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 24x1 mm | 24 | 1 | 26 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 24.5x1 mm | 24.5 | 1 | 26.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 25 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 27 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 25 mm × CS 1 mm; OD tính được là 27 mm.
Không. 27 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 25 mm.
Tính 27 − 2 × 1; kết quả phải trở lại 25 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 25/1/27 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 25 mm nhận diện lòng vòng, CS 1 mm nhận diện thân dây và OD 27 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 2 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 25x1 mm được nhận diện bằng ID 25 mm, CS 1 mm và OD 27 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 1 mm hoặc ID gần 25 mm, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.