Oring gioăng cao su tròn NBR size 5.5x1 mm

Mã sản phẩm: 11B037K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 5.50*1.00mm (SS-006)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 5.5x1 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Cách đọc đúng của size hiện tại là 5.5 mm × 1 mm, không phải 7.5 mm × 1 mm. OD 7.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 5.5 mm và CS 1 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 5.5 và 1 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
4x1 mm416ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
4.5x1 mm4.516.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
5x1 mm517ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
6x1 mm618ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
6.5x1 mm6.518.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 5x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 5.5x1 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 5.5 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 1 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 7.5 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong5.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài7.5 mm5.5 + 2 × 1
Kiểm tra ngược ID5.5 mm7.5 − 2 × 1
Chênh OD − ID2 mm2 × CS

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

5x1 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 5.5x1 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 7.5 mm là ID: sai khác với ID thật là 2 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 5.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1 mm có 0; làm tròn ID thành 6 mm sẽ làm OD đổi thành 8 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 5.5 mm và CS 1 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 5.5x1 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 5.5 mm, CS 1 mm hoặc OD 7.5 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 5.5x1 mm

Số 1 trong Oring 5.5x1 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.5 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 5.5x1 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 2 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 7.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 7.5 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1 mm và tính ngược ID 5.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 5.5x1 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 5.5x1 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 6 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 8 mm thay vì 7.5 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 5.5/1/7.5 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 5.5x1 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347