-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 4.5 và 1, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 4.5 + 2 × 1 cho OD 6.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 6.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 4.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 6.5 mm | 4.5 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 4.5 mm | 6.5 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 4.50 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 3x1 mm | 3 | 1 | 5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 3.5x1 mm | 3.5 | 1 | 5.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 4x1 mm | 4 | 1 | 6 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 5x1 mm | 5 | 1 | 7 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 5.5x1 mm | 5.5 | 1 | 7.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 4x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 6.5 mm và CS gần 1 mm. Phép tính ngược cho ID 4.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 6.5 mm nhưng CS đo khác 1 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 4.5x1 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 4.5/1/6.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 2 mm.
OD sẽ khác 6.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1 mm và tính ngược ID 4.5 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 4.5x1 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.