Oring gioăng cao su tròn NBR size 4.5x1 mm

Mã sản phẩm: 11B034K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 4.50*1.00mm (SS-005)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 4.5x1 mm: cách tách ID 4.5 mm và CS 1 mm

Tên sản phẩm chứa hai số 4.5 và 1, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 4.5 + 2 × 1 cho OD 6.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 6.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Quy trình đo lại Oring 4.5x1 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 4.5 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 1 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 6.5 mm.
  5. Tính ngược 6.5 − 2 × 1 = 4.5 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong4.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài6.5 mm4.5 + 2 × 1
Kiểm tra ngược ID4.5 mm6.5 − 2 × 1
Chênh OD − ID2 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 4.5 mm và CS 1 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 4.50 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 4.5x1 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 6.5 mm là ID: sai khác với ID thật là 2 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 4.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1 mm có 0; làm tròn ID thành 4 mm sẽ làm OD đổi thành 6 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
3x1 mm315ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
3.5x1 mm3.515.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
4x1 mm416ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
5x1 mm517ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
5.5x1 mm5.517.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 4x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 4.5x1 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 6.5 mm và CS gần 1 mm. Phép tính ngược cho ID 4.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 6.5 mm nhưng CS đo khác 1 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 4.5x1 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 4.5x1 mm

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 4.5/1/6.5 mm.

Số 4.5 trong Oring 4.5x1 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 1 trong Oring 4.5x1 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.5 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 4.5x1 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 2 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 6.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 6.5 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1 mm và tính ngược ID 4.5 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 4.5x1 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347