Oring gioăng cao su tròn NBR size 0.74x1.02 mm

Mã sản phẩm: 11A002K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 0.74*1.02mm (AS001)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 0.74x1.02 mm: cách tách ID 0.74 mm và CS 1.02 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 0.74 mm × 1.02 mm, không phải 2.7800000000000002 mm × 1.02 mm. OD 2.7800000000000002 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong0.74 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.02 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài2.7800000000000002 mm0.74 + 2 × 1.02
Kiểm tra ngược ID0.74 mm2.7800000000000002 − 2 × 1.02
Chênh OD − ID2.04 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 0.74 mm và CS 1.02 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 2.04 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 2.7800000000000002 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 2.04 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Quy trình đo lại Oring 0.74x1.02 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 0.74 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 1.02 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 2.7800000000000002 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 0.74x1.02 mm

  • Ghi “đường kính 0.74 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
1.15x1 mm1.1513.15ID cao hơn 0.41 mm; CS thấp hơn 0.02 mm; OD cao hơn 0.3699999999999998 mm.
1.5x1 mm1.513.5ID cao hơn 0.76 mm; CS thấp hơn 0.02 mm; OD cao hơn 0.7199999999999998 mm.
1.8x1 mm1.813.8ID cao hơn 1.06 mm; CS thấp hơn 0.02 mm; OD cao hơn 1.0199999999999998 mm.
1.78x1.02 mm1.781.023.8200000000000003ID cao hơn 1.04 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.0400000000000001 mm.
1.07x1.27 mm1.071.273.6100000000000003ID cao hơn 0.33 mm; CS cao hơn 0.25 mm; OD cao hơn 0.8300000000000001 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 1.15x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.41 mm và chênh lệch CS là 0.02 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 0.74x1.02 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 2.7800000000000002 mm và CS gần 1.02 mm. Phép tính ngược cho ID 0.74 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 2.7800000000000002 mm nhưng CS đo khác 1.02 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 0.74x1.02 mm

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 0.74x1.02 mm?

Ghi NBR, ID 0.74 mm, CS 1.02 mm và OD kiểm tra 2.7800000000000002 mm.

Oring 0.74x1.02 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 2.7800000000000002 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 0.74x1.02 mm là gì?

0.74 + 2 × 1.02 = 2.7800000000000002 mm.

Phép tính ngược của Oring 0.74x1.02 mm là gì?

2.7800000000000002 − 2 × 1.02 = 0.74 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.02 mm.

Đo ID của Oring 0.74x1.02 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 0.74x1.02 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347