-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 1.24x2.62 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 1.24 + 2 × 2.62 = 6.48 mm. Chiều ngược: 6.48 − 2 × 2.62 = 1.24 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 1.24 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 6.48 mm | 1.24 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 1.24 mm | 6.48 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 1 mm trong khi giữ CS 2.62 mm sẽ tạo OD 6.24 mm, khác OD đúng 6.48 mm một lượng 0.24 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2.06x2.62 mm | 2.06 | 2.62 | 7.300000000000001 | ID cao hơn 0.82 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.820000000000001 mm. |
| 2.84x2.62 mm | 2.84 | 2.62 | 8.08 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm. |
| 3.63x2.62 mm | 3.63 | 2.62 | 8.870000000000001 | ID cao hơn 2.39 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.390000000000001 mm. |
| 4.42x2.62 mm | 4.42 | 2.62 | 9.66 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
| 5.23x2.62 mm | 5.23 | 2.62 | 10.47 | ID cao hơn 3.99 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.99 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2.06x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.82 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 1.24 mm, CS 2.62 mm, OD 6.48 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 2.06x2.62 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 1.24 mm, CS 2.62 mm và OD kiểm tra 6.48 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 6.48 mm là kết quả tính toán.
1.24 + 2 × 2.62 = 6.48 mm.
6.48 − 2 × 2.62 = 1.24 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 1.24x2.62 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.