-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 1.78 mm × 1.02 mm, không phải 3.8200000000000003 mm × 1.02 mm. OD 3.8200000000000003 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 1.78 mm, CS 1.02 mm, OD 3.8200000000000003 mm và chênh lệch OD − ID 2.04 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 1.15x1 mm | 1.15 | 1 | 3.15 | ID thấp hơn 0.63 mm; CS thấp hơn 0.02 mm; OD thấp hơn 0.6700000000000003 mm. |
| 1.5x1 mm | 1.5 | 1 | 3.5 | ID thấp hơn 0.28 mm; CS thấp hơn 0.02 mm; OD thấp hơn 0.3200000000000003 mm. |
| 1.8x1 mm | 1.8 | 1 | 3.8 | ID cao hơn 0.02 mm; CS thấp hơn 0.02 mm; OD thấp hơn 0.0200000000000003 mm. |
| 2x1 mm | 2 | 1 | 4 | ID cao hơn 0.22 mm; CS thấp hơn 0.02 mm; OD cao hơn 0.1799999999999997 mm. |
| 0.74x1.02 mm | 0.74 | 1.02 | 2.7800000000000002 | ID thấp hơn 1.04 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.0400000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 1.8x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.02 mm và chênh lệch CS là 0.02 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 1.78 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.02 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 3.8200000000000003 mm | 1.78 + 2 × 1.02 |
| Kiểm tra ngược ID | 1.78 mm | 3.8200000000000003 − 2 × 1.02 |
| Chênh OD − ID | 2.04 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 1.8x1 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.51 mm.
Vì có một CS 1.02 mm ở mỗi phía của đường kính.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 1.78x1.02 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.