Oring gioăng cao su tròn NBR size 1.78x1.02 mm

Mã sản phẩm: 11A003K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 1.78*1.02mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 1.78x1.02 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Cách đọc đúng của size hiện tại là 1.78 mm × 1.02 mm, không phải 3.8200000000000003 mm × 1.02 mm. OD 3.8200000000000003 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 1.78 mm và CS 1.02 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 1.78 mm, CS 1.02 mm, OD 3.8200000000000003 mm và chênh lệch OD − ID 2.04 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
1.15x1 mm1.1513.15ID thấp hơn 0.63 mm; CS thấp hơn 0.02 mm; OD thấp hơn 0.6700000000000003 mm.
1.5x1 mm1.513.5ID thấp hơn 0.28 mm; CS thấp hơn 0.02 mm; OD thấp hơn 0.3200000000000003 mm.
1.8x1 mm1.813.8ID cao hơn 0.02 mm; CS thấp hơn 0.02 mm; OD thấp hơn 0.0200000000000003 mm.
2x1 mm214ID cao hơn 0.22 mm; CS thấp hơn 0.02 mm; OD cao hơn 0.1799999999999997 mm.
0.74x1.02 mm0.741.022.7800000000000002ID thấp hơn 1.04 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.0400000000000001 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 1.8x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.02 mm và chênh lệch CS là 0.02 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 1.78x1.02 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 1.78, CS 1.02, OD 3.8200000000000003 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 1.78x1.02 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong1.78 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.02 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài3.8200000000000003 mm1.78 + 2 × 1.02
Kiểm tra ngược ID1.78 mm3.8200000000000003 − 2 × 1.02
Chênh OD − ID2.04 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 1.78x1.02 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 2.04 mm, không phải 1.02 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 0.51 mm, còn CS đầy đủ là 1.02 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 1.02 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 1.8x1 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 1.78x1.02 mm

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 1.78x1.02 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 1.78x1.02 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 1.78x1.02 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.51 mm.

Vì sao OD của Oring 1.78x1.02 mm lớn hơn ID 2.04 mm?

Vì có một CS 1.02 mm ở mỗi phía của đường kính.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 1.78x1.02 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347