Oring gioăng cao su tròn NBR size 1.85x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B153K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 1.85*1.50mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 1.85x1.5 mm tại TDKMART.COM

Với size 1.85x1.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 4.85 mm để xác minh lại ID 1.85 mm và CS 1.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Quy trình đo lại Oring 1.85x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 1.85 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 1.5 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 4.85 mm.
  5. Tính ngược 4.85 − 2 × 1.5 = 1.85 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong1.85 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài4.85 mm1.85 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID1.85 mm4.85 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 1.85 mm và CS 1.5 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 1.23 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 1.85x1.5 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 4.85 − 2 × 1.5 phải trả về 1.85 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
2x1.5 mm21.55ID cao hơn 0.15 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.15 mm.
2.5x1.5 mm2.51.55.5ID cao hơn 0.65 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.65 mm.
2.8x1.5 mm2.81.55.8ID cao hơn 0.95 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.95 mm.
3x1.5 mm31.56ID cao hơn 1.15 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.15 mm.
3.5x1.5 mm3.51.56.5ID cao hơn 1.65 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.65 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.15 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 1.85x1.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 4.85 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 1.85 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 4.85 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 1.85x1.5 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 1.85x1.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 1.85 mm, CS 1.5 mm, OD 4.85 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 1.85x1.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 1.85 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 4.85 mm.

OD của Oring 1.85x1.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 1.85 + 2 × 1.5 = 4.85 mm.

Có thể dùng 4.85 mm làm ID của Oring 1.85x1.5 mm không?

Không. 4.85 mm là OD, còn ID đúng là 1.85 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 1.85x1.5 mm thế nào?

Tính 4.85 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 1.85 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 1.85x1.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 1.85x1.5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347