-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 1.85x1.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 4.85 mm để xác minh lại ID 1.85 mm và CS 1.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 1.85 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 4.85 mm | 1.85 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 1.85 mm | 4.85 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 1.23 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2x1.5 mm | 2 | 1.5 | 5 | ID cao hơn 0.15 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.15 mm. |
| 2.5x1.5 mm | 2.5 | 1.5 | 5.5 | ID cao hơn 0.65 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.65 mm. |
| 2.8x1.5 mm | 2.8 | 1.5 | 5.8 | ID cao hơn 0.95 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.95 mm. |
| 3x1.5 mm | 3 | 1.5 | 6 | ID cao hơn 1.15 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.15 mm. |
| 3.5x1.5 mm | 3.5 | 1.5 | 6.5 | ID cao hơn 1.65 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.65 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.15 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 4.85 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 1.85 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 4.85 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
So đồng thời ID 1.85 mm, CS 1.5 mm, OD 4.85 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 1.85 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 4.85 mm.
OD danh nghĩa bằng 1.85 + 2 × 1.5 = 4.85 mm.
Không. 4.85 mm là OD, còn ID đúng là 1.85 mm.
Tính 4.85 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 1.85 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 1.85x1.5 mm.