Oring gioăng cao su tròn NBR size 1.8x1.8 mm

Mã sản phẩm: 11B430K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 1.80*1.80mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 1.8x1.8 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 1.8 mm × 1.8 mm, không phải 5.4 mm × 1.8 mm. OD 5.4 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 1.8 mm và CS 1.8 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 100.00% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 1.8 mm nhưng CS khác 1.8 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 5.4 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
2x1.8 mm21.85.6ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm.
2.24x1.8 mm2.241.85.84ID cao hơn 0.44 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.44 mm.
2.5x1.8 mm2.51.86.1ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm.
2.8x1.8 mm2.81.86.4ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
3.15x1.8 mm3.151.86.75ID cao hơn 1.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.35 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 1.8x1.8 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 1.8, CS 1.8, OD 5.4 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 1.8x1.8 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong1.8 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.8 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài5.4 mm1.8 + 2 × 1.8
Kiểm tra ngược ID1.8 mm5.4 − 2 × 1.8
Chênh OD − ID3.6 mm2 × CS

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

2x1.8 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 1.8x1.8 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 1.8x1.8 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 5.4 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 1.8 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 1.8 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.8 mm có 1; làm tròn ID thành 2 mm sẽ làm OD đổi thành 5.6 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 1.8 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 1.8x1.8 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 1.8x1.8 mm

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 1.8x1.8 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 1.8x1.8 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.9 mm.

Vì sao OD của Oring 1.8x1.8 mm lớn hơn ID 3.6 mm?

Vì có một CS 1.8 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 1.8x1.8 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347