-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 1.8 mm × 1.8 mm, không phải 5.4 mm × 1.8 mm. OD 5.4 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Ở size này, CS chiếm khoảng 100.00% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 1.8 mm nhưng CS khác 1.8 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 5.4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2x1.8 mm | 2 | 1.8 | 5.6 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm. |
| 2.24x1.8 mm | 2.24 | 1.8 | 5.84 | ID cao hơn 0.44 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.44 mm. |
| 2.5x1.8 mm | 2.5 | 1.8 | 6.1 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm. |
| 2.8x1.8 mm | 2.8 | 1.8 | 6.4 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 3.15x1.8 mm | 3.15 | 1.8 | 6.75 | ID cao hơn 1.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 1.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 5.4 mm | 1.8 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 1.8 mm | 5.4 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
2x1.8 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 1.8x1.8 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.9 mm.
Vì có một CS 1.8 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 1.8x1.8 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.