-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 10.1 mm không phải OD và 1.6 mm không phải bán kính của vòng. 10.1 mm là ID, 1.6 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.8 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 13.3 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 10.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 13.3 mm | 10.1 + 2 × 1.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 10.1 mm | 13.3 − 2 × 1.6 |
| Chênh OD − ID | 3.2 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 10.1 và 1.6 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7.1x1.6 mm | 7.1 | 1.6 | 10.3 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 8.1x1.6 mm | 8.1 | 1.6 | 11.3 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 9.1x1.6 mm | 9.1 | 1.6 | 12.3 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 11.1x1.6 mm | 11.1 | 1.6 | 14.3 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 12.1x1.6 mm | 12.1 | 1.6 | 15.3 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
9.1x1.6 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 10.1/1.6/13.3 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.8 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.2 mm.
OD sẽ khác 13.3 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.6 mm và tính ngược ID 10.1 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Size hiện tại có ID 10.1 mm và CS 1.6 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.