-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 10.3 và 2.4, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 10.3 + 2 × 2.4 cho OD 15.100000000000001 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 15.100000000000001 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 4.29 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 10.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 15.100000000000001 mm | 10.3 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 10.3 mm | 15.100000000000001 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9.3x2.4 mm | 9.3 | 2.4 | 14.100000000000001 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 9.6x2.4 mm | 9.6 | 2.4 | 14.399999999999999 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.700000000000002 mm. |
| 9.8x2.4 mm | 9.8 | 2.4 | 14.600000000000001 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 10.5x2.4 mm | 10.5 | 2.4 | 15.3 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.199999999999999 mm. |
| 10.6x2.4 mm | 10.6 | 2.4 | 15.399999999999999 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.299999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu vòng đo được ID 10.3 mm nhưng OD lệch khỏi 15.100000000000001 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.4 mm, đó không còn là size 10.3x2.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 10.3x2.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.2 mm.
Vì có một CS 2.4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 10.3x2.4 mm.