-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 10.46x5.33 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 10.46 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.33 mm mô tả độ dày thân dây và OD 21.12 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 10.66 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 1.96. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 10.46 mm đi cùng CS 5.33 mm và tạo OD 21.12 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 12.07x5.33 mm | 12.07 | 5.33 | 22.73 | ID cao hơn 1.61 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.61 mm. |
| 13.64x5.33 mm | 13.64 | 5.33 | 24.3 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
| 15.24x5.33 mm | 15.24 | 5.33 | 25.9 | ID cao hơn 4.78 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.78 mm. |
| 16.81x5.33 mm | 16.81 | 5.33 | 27.47 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
| 18.42x5.33 mm | 18.42 | 5.33 | 29.080000000000002 | ID cao hơn 7.96 mm; cùng CS; OD cao hơn 7.960000000000002 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 12.07x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.61 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 10.46 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 21.12 mm | 10.46 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 10.46 mm | 21.12 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 21.12 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 10.46 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 21.12 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 10.46x5.33 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 10.46 mm, CS 5.33 mm hoặc OD 21.12 mm.
Không nên. Làm tròn ID thành 10 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 20.66 mm thay vì 21.12 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 10.46/5.33/21.12 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.665 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.66 mm.
OD sẽ khác 21.12 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Để so sánh size 10.46x5.33 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.