-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 5.75 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 10.52x1.83 mm: lòng vòng 10.52 mm, dây tròn 1.83 mm và đường kính ngoài 14.18 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 10.52 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.83 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 14.18 mm | 10.52 + 2 × 1.83 |
| Kiểm tra ngược ID | 10.52 mm | 14.18 − 2 × 1.83 |
| Chênh OD − ID | 3.66 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 10.52 và 1.83 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 10.82x1.78 mm | 10.82 | 1.78 | 14.38 | ID cao hơn 0.3 mm; CS thấp hơn 0.05 mm; OD cao hơn 0.2 mm. |
| 10x1.8 mm | 10 | 1.8 | 13.6 | ID thấp hơn 0.52 mm; CS thấp hơn 0.03 mm; OD thấp hơn 0.58 mm. |
| 10.6x1.8 mm | 10.6 | 1.8 | 14.2 | ID cao hơn 0.08 mm; CS thấp hơn 0.03 mm; OD cao hơn 0.02 mm. |
| 8.92x1.83 mm | 8.92 | 1.83 | 12.58 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 10.5x2 mm | 10.5 | 2 | 14.5 | ID thấp hơn 0.02 mm; CS cao hơn 0.17 mm; OD cao hơn 0.32 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.6x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.08 mm và chênh lệch CS là 0.03 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 10.52 mm, CS 1.83 mm, OD 14.18 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 10.6x1.8 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.915 mm.
Vì có một CS 1.83 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 10.52x1.83 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.