Oring gioăng cao su tròn NBR size 10.5x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B202K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 10.50*1.50mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 10.5x1.5 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 10.5x1.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 10.5 mm, tiết diện dây 1.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 13.5 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.

Ý nghĩa riêng của ID 10.5 mm và CS 1.5 mm

ID 10.5 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 1.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 14.29%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Cách đo lại Oring 10.5x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch vòng, đặt trên mặt phẳng và loại bỏ trạng thái xoắn.
  2. Đo CS trước ở nhiều điểm; không bóp cao su bằng lực kẹp lớn.
  3. Đo ID bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD bằng mỏ đo ngoài rồi xác minh 10.5 + 2 × 1.5 = 13.5 mm.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID10.5 mmSố trước dấu x
CS1.5 mmSố sau dấu x
OD13.5 mm10.5 + 2 × 1.5
ID tính ngược10.5 mm13.5 − 2 × 1.5

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 10.5x1.5 mm

  • Đảo thứ tự: 10.5x1.5 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 13.5 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 1.5 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: cả ID 10.5 mm và CS 1.5 mm đều có phần thập phân; bỏ chữ số sau dấu chấm sẽ biến thành một size khác và làm OD tính toán thay đổi.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
9.5x1.5 mm9.51.512.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
10x1.5 mm101.513ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS.
11x1.5 mm111.514ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS.
11.5x1.5 mm11.51.514.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
12x1.5 mm121.515ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 10.5 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 13.5 mm luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu ID 10.5 mm và CS 1.5 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Câu hỏi thường gặp về Oring 10.5x1.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 10.5x1.5 mm là gì?

Đó là ID 10.5 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 13.5 mm.

OD của Oring 10.5x1.5 mm có phải là ID không?

Không. 13.5 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 10.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 10.5x1.5 mm thế nào?

Tính 13.5 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 10.5 mm.

Đo CS của Oring 10.5x1.5 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 10.5x1.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 10.5x1.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Checklist nhận diện riêng cho size 10.5x1.5 mm

Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 10.5x1.5 mm; cột ID phải là 10.5 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 13.5 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 13.5 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 10.5 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.

Liên kết về danh mục Oring

Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 10.5x1.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 10.5 mm hoặc thay đổi CS 1.5 mm, hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347