-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 10.5x1.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 10.5 mm, tiết diện dây 1.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 13.5 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 10.5 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 1.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 14.29%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 10.5 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 13.5 mm | 10.5 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 10.5 mm | 13.5 − 2 × 1.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9.5x1.5 mm | 9.5 | 1.5 | 12.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 10x1.5 mm | 10 | 1.5 | 13 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 11x1.5 mm | 11 | 1.5 | 14 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 11.5x1.5 mm | 11.5 | 1.5 | 14.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 12x1.5 mm | 12 | 1.5 | 15 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 10.5 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 13.5 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 10.5 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 13.5 mm.
Không. 13.5 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 10.5 mm.
Tính 13.5 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 10.5 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 10.5x1.5 mm; cột ID phải là 10.5 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 13.5 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 13.5 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 10.5 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 10.5x1.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 10.5 mm hoặc thay đổi CS 1.5 mm, hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.