Oring gioăng cao su tròn NBR size 10.5x2.7 mm

Mã sản phẩm: 11A267K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 10.50*2.70mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 10.5x2.7 mm trước khi chọn và lắp

Oring NBR 10.5x2.7 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 10.5 + 2 × 2.7 = 15.9 mm. Chiều ngược: 15.9 − 2 × 2.7 = 10.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Quy trình đo lại Oring 10.5x2.7 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 10.5, CS 2.7, OD 15.9 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 10.5x2.7 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 10.5 mm và CS 2.7 mm

Tên size chỉ ghi 10.5x2.7 mm, nhưng OD 15.9 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 10.5 mm mà OD không gần 15.9 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong10.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài15.9 mm10.5 + 2 × 2.7
Kiểm tra ngược ID10.5 mm15.9 − 2 × 2.7
Chênh OD − ID5.4 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
8.9x2.7 mm8.92.714.3ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm.
12.1x2.7 mm12.12.717.5ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm.
13.6x2.7 mm13.62.719ID cao hơn 3.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.1 mm.
15.1x2.7 mm15.12.720.5ID cao hơn 4.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.6 mm.
16.9x2.7 mm16.92.722.299999999999997ID cao hơn 6.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.399999999999997 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 8.9x2.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 10.5 mm nhưng OD lệch khỏi 15.9 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.7 mm, đó không còn là size 10.5x2.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 10.5x2.7 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 10.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.7 mm có 1; làm tròn ID thành 10 mm sẽ làm OD đổi thành 15.4 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 10.5x2.7 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 10.5x2.7 mm

Bán kính dây của Oring 10.5x2.7 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.35 mm.

Vì sao OD của Oring 10.5x2.7 mm lớn hơn ID 5.4 mm?

Vì có một CS 2.7 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 10.5x2.7 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 10.5 mm, CS 2.7 mm và OD 15.9 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347