-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 10.5x2.7 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 10.5 + 2 × 2.7 = 15.9 mm. Chiều ngược: 15.9 − 2 × 2.7 = 10.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Tên size chỉ ghi 10.5x2.7 mm, nhưng OD 15.9 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 10.5 mm mà OD không gần 15.9 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 10.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 15.9 mm | 10.5 + 2 × 2.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 10.5 mm | 15.9 − 2 × 2.7 |
| Chênh OD − ID | 5.4 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 8.9x2.7 mm | 8.9 | 2.7 | 14.3 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 12.1x2.7 mm | 12.1 | 2.7 | 17.5 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm. |
| 13.6x2.7 mm | 13.6 | 2.7 | 19 | ID cao hơn 3.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.1 mm. |
| 15.1x2.7 mm | 15.1 | 2.7 | 20.5 | ID cao hơn 4.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.6 mm. |
| 16.9x2.7 mm | 16.9 | 2.7 | 22.299999999999997 | ID cao hơn 6.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.399999999999997 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 8.9x2.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu vòng đo được ID 10.5 mm nhưng OD lệch khỏi 15.9 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.7 mm, đó không còn là size 10.5x2.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.35 mm.
Vì có một CS 2.7 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Nếu số đo không khớp đủ ID 10.5 mm, CS 2.7 mm và OD 15.9 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.