Oring gioăng cao su tròn NBR size 10.5x3 mm

Mã sản phẩm: 11BD78K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 10.50*3.00mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 10.5x3 mm trước khi chọn và lắp

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 10.5 mm, CS 3 mm và OD 16.5 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 10.5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong10.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài16.5 mm10.5 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID10.5 mm16.5 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 10.5x3 mm

  • Nhầm OD thành ID: 16.5 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 10.5 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 10.5 mm mà CS khác 3 mm sẽ tạo OD khác 16.5 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 10.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3 mm có 0; làm tròn ID thành 10 mm sẽ làm OD đổi thành 16 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 10.5 mm và CS 3 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 10 mm trong khi giữ CS 3 mm sẽ tạo OD 16 mm, khác OD đúng 16.5 mm một lượng 0.5 mm.

Quy trình đo lại Oring 10.5x3 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 16.5 mm.
  3. Đo CS 3 mm, sau đó tính ID bằng 16.5 − 2 × 3.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 10.5 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
9x3 mm9315ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
9.5x3 mm9.5315.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
10x3 mm10316ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
11x3 mm11317ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
11.5x3 mm11.5317.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 10.5 mm, CS 3 mm, OD 16.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 10x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 10.5x3 mm

Đo ID của Oring 10.5x3 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 10.5 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 16.5 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 10.5x3 mm?

Ghi NBR, ID 10.5 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 16.5 mm.

Oring 10.5x3 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 16.5 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 10.5x3 mm là gì?

10.5 + 2 × 3 = 16.5 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 10.5x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347