Oring gioăng cao su tròn NBR size 10.5x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BZ39K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 10.50*4.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 10.5x4.5 mm: cách tách ID 10.5 mm và CS 4.5 mm

Oring NBR 10.5x4.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 10.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 19.5 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 9 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Ý nghĩa riêng của ID 10.5 mm và CS 4.5 mm

Tên size chỉ ghi 10.5x4.5 mm, nhưng OD 19.5 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 10.5 mm mà OD không gần 19.5 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
9x4.5 mm94.518ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
9.5x4.5 mm9.54.518.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
10x4.5 mm104.519ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
11x4.5 mm114.520ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
12x4.5 mm124.521ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 10.5x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 10.5 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 4.5 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 19.5 mm.
  5. Tính ngược 19.5 − 2 × 4.5 = 10.5 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong10.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài19.5 mm10.5 + 2 × 4.5
Kiểm tra ngược ID10.5 mm19.5 − 2 × 4.5
Chênh OD − ID9 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 10.5x4.5 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 10.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 4.5 mm có 1; làm tròn ID thành 10 mm sẽ làm OD đổi thành 19 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 10x4.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 10.5x4.5 mm

Số 4.5 trong Oring 10.5x4.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.25 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 10.5x4.5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 9 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 19.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 19.5 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 4.5 mm và tính ngược ID 10.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 10.5x4.5 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 10.5x4.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 10 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 19 mm thay vì 19.5 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 10.5x4.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347