-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 10.69 và 3.53, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 10.69 + 2 × 3.53 cho OD 17.75 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 17.75 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 3.03 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 5.94x3.53 mm | 5.94 | 3.53 | 13 | ID thấp hơn 4.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.75 mm. |
| 7.52x3.53 mm | 7.52 | 3.53 | 14.579999999999998 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.170000000000002 mm. |
| 9.12x3.53 mm | 9.12 | 3.53 | 16.18 | ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57 mm. |
| 12.29x3.53 mm | 12.29 | 3.53 | 19.349999999999998 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.599999999999998 mm. |
| 13.87x3.53 mm | 13.87 | 3.53 | 20.93 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9.12x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 10.69 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 17.75 mm | 10.69 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 10.69 mm | 17.75 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 10.69x3.53 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 17.75 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 10.69 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 17.75 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.53 mm và tính ngược ID 10.69 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 11 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 18.06 mm thay vì 17.75 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 10.69/3.53/17.75 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.765 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 10.69x3.53 mm.