-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 10.6x1.8 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 10.6 + 2 × 1.8 = 14.2 mm. Chiều ngược: 14.2 − 2 × 1.8 = 10.6 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 10.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 14.2 mm | 10.6 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 10.6 mm | 14.2 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 10.6 và 1.8 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9x1.8 mm | 9 | 1.8 | 12.6 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 9.5x1.8 mm | 9.5 | 1.8 | 13.1 | ID thấp hơn 1.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.1 mm. |
| 10x1.8 mm | 10 | 1.8 | 13.6 | ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm. |
| 11.2x1.8 mm | 11.2 | 1.8 | 14.799999999999999 | ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.599999999999999 mm. |
| 11.8x1.8 mm | 11.8 | 1.8 | 15.4 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 14.2 mm và CS gần 1.8 mm. Phép tính ngược cho ID 10.6 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 14.2 mm nhưng CS đo khác 1.8 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 10.6 mm, CS 1.8 mm, OD 14.2 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 10.6 mm đứng trước, CS 1.8 mm đứng sau; OD tính được là 14.2 mm.
OD danh nghĩa bằng 10.6 + 2 × 1.8 = 14.2 mm.
Size hiện tại có ID 10.6 mm và CS 1.8 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.