Oring gioăng cao su tròn NBR size 10.6x1.8 mm

Mã sản phẩm: 11B438K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 10.60*1.80mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 10.6x1.8 mm tại TDKMART.COM

Oring NBR 10.6x1.8 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 10.6 + 2 × 1.8 = 14.2 mm. Chiều ngược: 14.2 − 2 × 1.8 = 10.6 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong10.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.8 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài14.2 mm10.6 + 2 × 1.8
Kiểm tra ngược ID10.6 mm14.2 − 2 × 1.8
Chênh OD − ID3.6 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 10.6x1.8 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 14.2 − 2 × 1.8 phải trả về 10.6 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 10.6 mm và CS 1.8 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 10.6 và 1.8 mm.

Quy trình đo lại Oring 10.6x1.8 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 10.6 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 1.8 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 14.2 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
9x1.8 mm91.812.6ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm.
9.5x1.8 mm9.51.813.1ID thấp hơn 1.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.1 mm.
10x1.8 mm101.813.6ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm.
11.2x1.8 mm11.21.814.799999999999999ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.599999999999999 mm.
11.8x1.8 mm11.81.815.4ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 10.6x1.8 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 14.2 mm và CS gần 1.8 mm. Phép tính ngược cho ID 10.6 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 14.2 mm nhưng CS đo khác 1.8 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 1.8 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 10.6x1.8 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 10.6x1.8 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 10.6x1.8 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 10.6x1.8 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 10.6x1.8 mm với size gần?

So đồng thời ID 10.6 mm, CS 1.8 mm, OD 14.2 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 10.6x1.8 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 10.6 mm đứng trước, CS 1.8 mm đứng sau; OD tính được là 14.2 mm.

OD của Oring 10.6x1.8 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 10.6 + 2 × 1.8 = 14.2 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 10.6 mm và CS 1.8 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347