Oring gioăng cao su tròn NBR size 10.6x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A123K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 10.60*2.40mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 10.6x2.4 mm

Oring NBR 10.6x2.4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 10.6 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 15.399999999999999 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 4.8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Ý nghĩa riêng của ID 10.6 mm và CS 2.4 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 4.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 15.399999999999999 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 4.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong10.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài15.399999999999999 mm10.6 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID10.6 mm15.399999999999999 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
9.8x2.4 mm9.82.414.600000000000001ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.799999999999998 mm.
10.3x2.4 mm10.32.415.100000000000001ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.299999999999998 mm.
10.5x2.4 mm10.52.415.3ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.099999999999999 mm.
10.8x2.4 mm10.82.415.600000000000001ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.200000000000002 mm.
11x2.4 mm112.415.8ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.400000000000001 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 10.6x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 10.6, CS 2.4, OD 15.399999999999999 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 10.6x2.4 mm.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 10.6 mm nhưng OD lệch khỏi 15.399999999999999 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.4 mm, đó không còn là size 10.6x2.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 10.6x2.4 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 10.6 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.4 mm có 1; làm tròn ID thành 11 mm sẽ làm OD đổi thành 15.8 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 10.6/2.4/15.399999999999999 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 10.6x2.4 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 10.6x2.4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 10.6x2.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 10.6x2.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 10.6x2.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 10.6 mm, CS 2.4 mm, OD 15.399999999999999 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 10.6x2.4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 10.6 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 15.399999999999999 mm.

OD của Oring 10.6x2.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 10.6 + 2 × 2.4 = 15.399999999999999 mm.

Có thể dùng 15.399999999999999 mm làm ID của Oring 10.6x2.4 mm không?

Không. 15.399999999999999 mm là OD, còn ID đúng là 10.6 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 10.6 mm, CS 2.4 mm và OD 15.399999999999999 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347