Oring gioăng cao su tròn NBR size 10.82x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11A050K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 10.82*1.78mm (AS013)

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 10.82x1.78 mm trước khi chọn và lắp

Tên sản phẩm chứa hai số 10.82 và 1.78, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 10.82 + 2 × 1.78 cho OD 14.38 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 14.38 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
8.73x1.78 mm8.731.7812.290000000000001ID thấp hơn 2.09 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.089999999999999 mm.
9.25x1.78 mm9.251.7812.81ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57 mm.
9.52x1.78 mm9.521.7813.08ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.3 mm.
11.11x1.78 mm11.111.7814.67ID cao hơn 0.29 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.29 mm.
12.42x1.78 mm12.421.7815.98ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 11.11x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.29 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 10.82 mm và CS 1.78 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 16.45% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 10.82 mm nhưng CS khác 1.78 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 14.38 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong10.82 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.78 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài14.38 mm10.82 + 2 × 1.78
Kiểm tra ngược ID10.82 mm14.38 − 2 × 1.78
Chênh OD − ID3.56 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 10.82x1.78 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 14.38 mm.
  3. Đo CS 1.78 mm, sau đó tính ID bằng 14.38 − 2 × 1.78.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 10.82 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 10.82x1.78 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 3.56 mm, không phải 1.78 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 0.89 mm, còn CS đầy đủ là 1.78 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.78 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 10.82x1.78 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 14.38 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 10.82 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 14.38 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 10.82x1.78 mm

Số 1.78 trong Oring 10.82x1.78 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.89 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 10.82x1.78 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.56 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 14.38 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 14.38 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.78 mm và tính ngược ID 10.82 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 10.82x1.78 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 10.82x1.78 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 11 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 14.56 mm thay vì 14.38 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 10.82 mm và CS 1.78 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347