-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 10.82 và 1.78, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 10.82 + 2 × 1.78 cho OD 14.38 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 14.38 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 8.73x1.78 mm | 8.73 | 1.78 | 12.290000000000001 | ID thấp hơn 2.09 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.089999999999999 mm. |
| 9.25x1.78 mm | 9.25 | 1.78 | 12.81 | ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57 mm. |
| 9.52x1.78 mm | 9.52 | 1.78 | 13.08 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.3 mm. |
| 11.11x1.78 mm | 11.11 | 1.78 | 14.67 | ID cao hơn 0.29 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.29 mm. |
| 12.42x1.78 mm | 12.42 | 1.78 | 15.98 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 11.11x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.29 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Ở size này, CS chiếm khoảng 16.45% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 10.82 mm nhưng CS khác 1.78 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 14.38 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 10.82 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 14.38 mm | 10.82 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 10.82 mm | 14.38 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 14.38 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 10.82 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 14.38 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.89 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.56 mm.
OD sẽ khác 14.38 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.78 mm và tính ngược ID 10.82 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 11 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 14.56 mm thay vì 14.38 mm.
Size hiện tại có ID 10.82 mm và CS 1.78 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.