-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 10.8x2.4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 22.22%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 10.8 mm, CS là 2.4 mm và OD là 15.600000000000001 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 10.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 15.600000000000001 mm | 10.8 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 10.8 mm | 15.600000000000001 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
ID 10.8 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 4.8 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 10.3x2.4 mm | 10.3 | 2.4 | 15.100000000000001 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 10.5x2.4 mm | 10.5 | 2.4 | 15.3 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.300000000000001 mm. |
| 10.6x2.4 mm | 10.6 | 2.4 | 15.399999999999999 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.200000000000002 mm. |
| 11x2.4 mm | 11 | 2.4 | 15.8 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.199999999999999 mm. |
| 11.3x2.4 mm | 11.3 | 2.4 | 16.1 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.499999999999999 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.4 mm và tính ngược ID 10.8 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 11 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 15.8 mm thay vì 15.600000000000001 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 10.8/2.4/15.600000000000001 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 4.8 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 10.8 mm, CS 2.4 mm và OD 15.600000000000001 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.