Oring gioăng cao su tròn NBR size 10.8x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11BA09K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 10.80*2.40mm (P-011)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 10.8x2.4 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 10.8x2.4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 22.22%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 10.8 mm, CS là 2.4 mm và OD là 15.600000000000001 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong10.8 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài15.600000000000001 mm10.8 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID10.8 mm15.600000000000001 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 10.8x2.4 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 10.8 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.4 mm có 1; làm tròn ID thành 11 mm sẽ làm OD đổi thành 15.8 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 10.8 mm và CS 2.4 mm

ID 10.8 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 4.8 mm.

Quy trình đo lại Oring 10.8x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 2.4 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 15.600000000000001 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Ba bước quyết định có giữ tên 10.8x2.4 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 10.8 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 2.4 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 15.600000000000001 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
10.3x2.4 mm10.32.415.100000000000001ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
10.5x2.4 mm10.52.415.3ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.300000000000001 mm.
10.6x2.4 mm10.62.415.399999999999999ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.200000000000002 mm.
11x2.4 mm112.415.8ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.199999999999999 mm.
11.3x2.4 mm11.32.416.1ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.499999999999999 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 2.4 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 10.8x2.4 mm

Đo OD gần 15.600000000000001 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2.4 mm và tính ngược ID 10.8 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 10.8x2.4 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 10.8x2.4 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 11 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 15.8 mm thay vì 15.600000000000001 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 10.8/2.4/15.600000000000001 mm.

Số 10.8 trong Oring 10.8x2.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 2.4 trong Oring 10.8x2.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.2 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 10.8x2.4 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 4.8 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 10.8 mm, CS 2.4 mm và OD 15.600000000000001 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347