-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 100.5x4.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 100.5 mm, CS 4.5 mm và OD 109.5 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 9 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 100.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 109.5 mm | 100.5 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 100.5 mm | 109.5 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 100.5 mm, CS 4.5 mm, OD 109.5 mm và chênh lệch OD − ID 9 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 98x4.5 mm | 98 | 4.5 | 107 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 99.5x4.5 mm | 99.5 | 4.5 | 108.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 100x4.5 mm | 100 | 4.5 | 109 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 101x4.5 mm | 101 | 4.5 | 110 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 103.5x4.5 mm | 103.5 | 4.5 | 112.5 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 100x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 100.5 mm, CS 4.5 mm, OD 109.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 100x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 100.5x4.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 100.5 mm, CS 4.5 mm hoặc OD 109.5 mm.
Tính 109.5 − 2 × 4.5; kết quả phải trở về 100.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 100.5 mm, CS 4.5 mm, OD 109.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 100.5 mm đứng trước, CS 4.5 mm đứng sau; OD tính được là 109.5 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 100.5x4.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và chọn lại theo đúng bộ số đo.