-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 100.97x5.33 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 5.28%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 100.97 mm, CS là 5.33 mm và OD là 111.63 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 100.97 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 111.63 mm | 100.97 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 100.97 mm | 111.63 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 18.94 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 94.62x5.33 mm | 94.62 | 5.33 | 105.28 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 97.79x5.33 mm | 97.79 | 5.33 | 108.45 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 100x5.33 mm | 100 | 5.33 | 110.66 | ID thấp hơn 0.97 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.97 mm. |
| 104.14x5.33 mm | 104.14 | 5.33 | 114.8 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
| 107.32x5.33 mm | 107.32 | 5.33 | 117.97999999999999 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.34999999999999 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 100x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.97 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 100x5.33 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đọc theo ID × CS: ID 100.97 mm đứng trước, CS 5.33 mm đứng sau; OD tính được là 111.63 mm.
OD danh nghĩa bằng 100.97 + 2 × 5.33 = 111.63 mm.
Không. 111.63 mm là OD, còn ID đúng là 100.97 mm.
Tính 111.63 − 2 × 5.33; kết quả phải trở về 100.97 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Để so sánh size 100.97x5.33 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.