-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 100x1.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 100 mm, tiết diện dây 1.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 103 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
Nếu chỉ ghi “đường kính 100 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 1.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 100 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo ra OD 103 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 100 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 103 mm | 100 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 100 mm | 103 − 2 × 1.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 95x1.5 mm | 95 | 1.5 | 98 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 96x1.5 mm | 96 | 1.5 | 99 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 97x1.5 mm | 97 | 1.5 | 100 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 98x1.5 mm | 98 | 1.5 | 101 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 99x1.5 mm | 99 | 1.5 | 102 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 100x1.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 100 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 103 mm.
Không. 103 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 100 mm.
Tính 103 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 100 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 100/1.5/103 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 100 mm nhận diện lòng vòng, CS 1.5 mm nhận diện thân dây và OD 103 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 3 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 100x1.5 mm được nhận diện bằng ID 100 mm, CS 1.5 mm và OD 103 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 1.5 mm hoặc ID gần 100 mm, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tra cứu thêm trước khi chọn.