-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 100x2.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 100 mm là kích thước lòng vòng, còn 2.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 105 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 100 mm và CS 2.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 105 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 100 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 105 mm | 100 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 100 mm | 105 − 2 × 2.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 98x2.5 mm | 98 | 2.5 | 103 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 99x2.5 mm | 99 | 2.5 | 104 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 101x2.5 mm | 101 | 2.5 | 106 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 102x2.5 mm | 102 | 2.5 | 107 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 103x2.5 mm | 103 | 2.5 | 108 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 100/2.5/105 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 100 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 100 + 2 × 2.5 = 105 mm.
Khi OD gần 105 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 100 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 100/2.5/105 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 100 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 105 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 100 × 2.5 mm và OD 105 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.