-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 100x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 100 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 107 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 100 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 107 mm | 100 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 100 mm | 107 − 2 × 3.5 |
ID 100 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.50%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 98x3.5 mm | 98 | 3.5 | 105 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 99x3.5 mm | 99 | 3.5 | 106 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 101x3.5 mm | 101 | 3.5 | 108 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 102x3.5 mm | 102 | 3.5 | 109 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 103x3.5 mm | 103 | 3.5 | 110 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 100/3.5/107 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 100 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 107 mm.
Không. 107 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 100 mm.
Tính 107 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 100 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 100x3.5 mm; cột ID phải là 100 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 107 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 107 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 100 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 100x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.