Oring gioăng cao su tròn NBR size 100x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BN29K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 100.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 100x3.5 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Không nên đọc 100x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 100 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 107 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID100 mmSố trước dấu x
CS3.5 mmSố sau dấu x
OD107 mm100 + 2 × 3.5
ID tính ngược100 mm107 − 2 × 3.5

Ý nghĩa riêng của ID 100 mm và CS 3.5 mm

ID 100 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.50%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
98x3.5 mm983.5105ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
99x3.5 mm993.5106ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
101x3.5 mm1013.5108ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
102x3.5 mm1023.5109ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
103x3.5 mm1033.5110ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 100x3.5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 107 mm là OD; ID đúng là 100 mm, chênh 7 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: giữ ID 100 mm mà đổi CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi phần đổi của CS.
  • Đo khi bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị dẹt: một điểm đo không đại diện cho toàn vòng.
  • Làm tròn sai: CS 3.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

Cách đo lại Oring 100x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 100 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 3.5 mm.
  4. Đo OD và so với 107 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 107 − 2 × 3.5 = 100 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận bộ số 100/3.5/107 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra lại nhãn 100x3.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và rãnh sạch, không dùng vật sắc chọc vào dây 3.5 mm.
  3. Phân bố lực đều, không để vòng xoắn.
  4. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

Câu hỏi thường gặp về Oring 100x3.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 100x3.5 mm là gì?

Đó là ID 100 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 107 mm.

OD của Oring 100x3.5 mm có phải là ID không?

Không. 107 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 100 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 100x3.5 mm thế nào?

Tính 107 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 100 mm.

Đo CS của Oring 100x3.5 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 100x3.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 100x3.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Checklist nhận diện riêng cho size 100x3.5 mm

Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 100x3.5 mm; cột ID phải là 100 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 107 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 107 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 100 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.

Danh mục tham chiếu cho Oring NBR

Oring 100x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347