-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 100x3.55 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 100 + 2 × 3.55 = 107.1 mm. Chiều ngược: 107.1 − 2 × 3.55 = 100 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 100 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 107.1 mm | 100 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 100 mm | 107.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 28.17. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 100 mm đi cùng CS 3.55 mm và tạo OD 107.1 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 92.5x3.55 mm | 92.5 | 3.55 | 99.6 | ID thấp hơn 7.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.5 mm. |
| 95x3.55 mm | 95 | 3.55 | 102.1 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 97.5x3.55 mm | 97.5 | 3.55 | 104.6 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 103x3.55 mm | 103 | 3.55 | 110.1 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 106x3.55 mm | 106 | 3.55 | 113.1 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 97.5x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 100 mm, CS 3.55 mm, OD 107.1 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 97.5x3.55 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 100 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 107.1 mm thay vì 107.1 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 100/3.55/107.1 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.775 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.1 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 100 mm, CS 3.55 mm và OD 107.1 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.