-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 100x4.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 4.50%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 100 mm, CS là 4.5 mm và OD là 109 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 97.5x4.5 mm | 97.5 | 4.5 | 106.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 98x4.5 mm | 98 | 4.5 | 107 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 99.5x4.5 mm | 99.5 | 4.5 | 108.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 100.5x4.5 mm | 100.5 | 4.5 | 109.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 101x4.5 mm | 101 | 4.5 | 110 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 99.5x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tên size chỉ ghi 100x4.5 mm, nhưng OD 109 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 100 mm mà OD không gần 109 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 100 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 109 mm | 100 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 100 mm | 109 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 99.5x4.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 100 mm, CS 4.5 mm và OD kiểm tra 109 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 109 mm là kết quả tính toán.
100 + 2 × 4.5 = 109 mm.
109 − 2 × 4.5 = 100 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 100x4.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.