-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 100x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 100 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 110 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 100 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 110 mm | 100 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 100 mm | 110 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 100 mm, CS 5 mm, OD 110 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 20.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 97x5 mm | 97 | 5 | 107 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 98x5 mm | 98 | 5 | 108 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 99x5 mm | 99 | 5 | 109 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 102x5 mm | 102 | 5 | 112 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 103x5 mm | 103 | 5 | 113 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 100x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 100 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 100 + 2 × 5 = 110 mm.
Khi OD gần 110 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 100 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 100x5 mm; cột ID phải là 100 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 110 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 110 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 100 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 100x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 100 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.