-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 100x6 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 100 mm, tiết diện dây 6 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 112 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 100 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 112 mm | 100 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 100 mm | 112 − 2 × 6 |
ID 100 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 6.00%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 98x6 mm | 98 | 6 | 110 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 99x6 mm | 99 | 6 | 111 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 101x6 mm | 101 | 6 | 113 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 103x6 mm | 103 | 6 | 115 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 104x6 mm | 104 | 6 | 116 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 100/6/112 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 100 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 100 + 2 × 6 = 112 mm.
Khi OD gần 112 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 100 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 100x6 mm; cột ID phải là 100 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 112 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 112 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 100 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 100 × 6 mm và OD 112 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.