-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 101.27 và 2.62, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 101.27 + 2 × 2.62 cho OD 106.50999999999999 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 106.50999999999999 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 101.27 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 106.50999999999999 mm | 101.27 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 101.27 mm | 106.50999999999999 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.59% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 101.27 mm nhưng CS khác 2.62 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 106.50999999999999 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 83.8x2.62 mm | 83.8 | 2.62 | 89.03999999999999 | ID thấp hơn 17.47 mm; cùng CS; OD thấp hơn 17.47 mm. |
| 88.57x2.62 mm | 88.57 | 2.62 | 93.80999999999999 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 94.92x2.62 mm | 94.92 | 2.62 | 100.16 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.34999999999999 mm. |
| 107.62x2.62 mm | 107.62 | 2.62 | 112.86 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35000000000001 mm. |
| 113.97x2.62 mm | 113.97 | 2.62 | 119.21 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.70000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 94.92x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 101.27 mm và OD 106.50999999999999 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 106.50999999999999 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 101.27 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 106.50999999999999 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.62 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 101.27 mm, CS 2.62 mm và OD kiểm tra 106.50999999999999 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 106.50999999999999 mm là kết quả tính toán.
Để so sánh size 101.27x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.