-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 101x3.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 101 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 108 mm. Bộ ba 101 – 3.5 – 108 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 101 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 108 mm | 101 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 101 mm | 108 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 3.47% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 101 mm nhưng CS khác 3.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 108 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 98x3.5 mm | 98 | 3.5 | 105 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 99x3.5 mm | 99 | 3.5 | 106 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 100x3.5 mm | 100 | 3.5 | 107 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 102x3.5 mm | 102 | 3.5 | 109 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 103x3.5 mm | 103 | 3.5 | 110 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 100x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 108 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 101 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 108 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 101 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 108 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 108 mm là kết quả tính toán.
101 + 2 × 3.5 = 108 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 101x3.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.