-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 101x3 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 101 mm, CS 3 mm và OD 107 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 6 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 101 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 107 mm | 101 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 101 mm | 107 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
ID 101 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 6 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 99x3 mm | 99 | 3 | 105 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 99.5x3 mm | 99.5 | 3 | 105.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 100x3 mm | 100 | 3 | 106 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 102x3 mm | 102 | 3 | 108 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 103x3 mm | 103 | 3 | 109 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 100x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 100x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đọc theo ID × CS: ID 101 mm đứng trước, CS 3 mm đứng sau; OD tính được là 107 mm.
OD danh nghĩa bằng 101 + 2 × 3 = 107 mm.
Không. 107 mm là OD, còn ID đúng là 101 mm.
Tính 107 − 2 × 3; kết quả phải trở về 101 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Để so sánh size 101x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.