Oring gioăng cao su tròn NBR size 101x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BJ22K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 101.00*4.50mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 101x4.5 mm tại TDKMART.COM

Điểm riêng của Oring 101x4.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 101 mm, CS 4.5 mm và OD 110 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 9 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Quy trình đo lại Oring 101x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 4.5 mm hay không.
  3. Đo ID 101 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 110 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong101 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài110 mm101 + 2 × 4.5
Kiểm tra ngược ID101 mm110 − 2 × 4.5
Chênh OD − ID9 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 101 mm và CS 4.5 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 101 và 4.5 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 101x4.5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 110 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 101 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 101 mm mà CS khác 4.5 mm sẽ tạo OD khác 110 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 101 mm có 0 chữ số thập phân và CS 4.5 mm có 1; làm tròn ID thành 101 mm sẽ làm OD đổi thành 110 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
99.5x4.5 mm99.54.5108.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
100x4.5 mm1004.5109ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
100.5x4.5 mm100.54.5109.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
103.5x4.5 mm103.54.5112.5ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm.
105x4.5 mm1054.5114ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 100.5x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 101 mm và CS 4.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 100.5x4.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 101x4.5 mm

Có thể dùng 110 mm làm ID của Oring 101x4.5 mm không?

Không. 110 mm là OD, còn ID đúng là 101 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 101x4.5 mm thế nào?

Tính 110 − 2 × 4.5; kết quả phải trở về 101 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 101x4.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 101x4.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 101x4.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 101x4.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 101 mm, CS 4.5 mm, OD 110 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 101x4.5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347