-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 101x4.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 101 mm, CS 4.5 mm và OD 110 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 9 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 101 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 110 mm | 101 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 101 mm | 110 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 101 và 4.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 99.5x4.5 mm | 99.5 | 4.5 | 108.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 100x4.5 mm | 100 | 4.5 | 109 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 100.5x4.5 mm | 100.5 | 4.5 | 109.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 103.5x4.5 mm | 103.5 | 4.5 | 112.5 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
| 105x4.5 mm | 105 | 4.5 | 114 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 100.5x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 100.5x4.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không. 110 mm là OD, còn ID đúng là 101 mm.
Tính 110 − 2 × 4.5; kết quả phải trở về 101 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 101 mm, CS 4.5 mm, OD 110 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 101x4.5 mm.