-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 101x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 101 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 109 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 101 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 109 mm | 101 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 101 mm | 109 − 2 × 4 |
ID 101 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 109 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 99x4 mm | 99 | 4 | 107 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 100x4 mm | 100 | 4 | 108 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 102x4 mm | 102 | 4 | 110 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 103x4 mm | 103 | 4 | 111 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 104x4 mm | 104 | 4 | 112 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 101x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 101 mm × CS 4 mm; OD tính được là 109 mm.
Không. 109 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 101 mm.
Tính 109 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 101 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 101/4/109 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 101 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 109 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 101x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 101 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.