-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 101 mm không phải OD và 6 mm không phải bán kính của vòng. 101 mm là ID, 6 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 113 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 101 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 113 mm | 101 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 101 mm | 113 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 3 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 101 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 113 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 98x6 mm | 98 | 6 | 110 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 99x6 mm | 99 | 6 | 111 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 100x6 mm | 100 | 6 | 112 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 103x6 mm | 103 | 6 | 115 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 104x6 mm | 104 | 6 | 116 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 100x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 101 mm và OD 113 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 113 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 101 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 113 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Để so sánh size 101x6 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.