-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 102x2.5 mm, trong đó ID = 102 mm và CS = 2.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 5 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 107 mm. Bộ ba 102 – 2.5 – 107 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 102 mm, CS 2.5 mm, OD 107 mm và độ chênh OD − ID là 5 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 40.80, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 102 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 107 mm | 102 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 102 mm | 107 − 2 × 2.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 100x2.5 mm | 100 | 2.5 | 105 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 101x2.5 mm | 101 | 2.5 | 106 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 103x2.5 mm | 103 | 2.5 | 108 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 104x2.5 mm | 104 | 2.5 | 109 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 105x2.5 mm | 105 | 2.5 | 110 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 102 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 107 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 102 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 102 + 2 × 2.5 = 107 mm.
Khi OD gần 107 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 102 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 102x2.5 mm; cột ID phải là 102 mm; cột CS phải là 2.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 107 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 5 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 107 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 102 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 107 mm của size hiện tại được tính từ ID 102 mm và CS 2.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan.