-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 102 mm × 3.5 mm, không phải 109 mm × 3.5 mm. OD 109 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 102 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 109 mm | 102 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 102 mm | 109 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 102x3.5 mm, nhưng OD 109 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 102 mm mà OD không gần 109 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 99x3.5 mm | 99 | 3.5 | 106 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 100x3.5 mm | 100 | 3.5 | 107 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 101x3.5 mm | 101 | 3.5 | 108 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 103x3.5 mm | 103 | 3.5 | 110 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 104x3.5 mm | 104 | 3.5 | 111 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 101x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 102 mm, CS 3.5 mm, OD 109 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 101x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.
OD sẽ khác 109 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.5 mm và tính ngược ID 102 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 102 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 109 mm thay vì 109 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 102 mm, CS 3.5 mm và OD 109 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.