-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 102x3 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 102 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3 mm mô tả độ dày thân dây và OD 108 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 6 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 102 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 108 mm | 102 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 102 mm | 108 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 102x3 mm, nhưng OD 108 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 102 mm mà OD không gần 108 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 99.5x3 mm | 99.5 | 3 | 105.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 100x3 mm | 100 | 3 | 106 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 101x3 mm | 101 | 3 | 107 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 103x3 mm | 103 | 3 | 109 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 104x3 mm | 104 | 3 | 110 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 101x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 101x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
ID 102 mm và OD 108 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. 108 mm là OD, còn ID đúng là 102 mm.
Tính 108 − 2 × 3; kết quả phải trở về 102 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 102 mm, CS 3 mm, OD 108 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 102x3 mm.