-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 102x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 102 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 110 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 102 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 110 mm | 102 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 102 mm | 110 − 2 × 4 |
ID 102 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 110 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 100x4 mm | 100 | 4 | 108 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 101x4 mm | 101 | 4 | 109 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 103x4 mm | 103 | 4 | 111 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 104x4 mm | 104 | 4 | 112 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 105x4 mm | 105 | 4 | 113 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 102x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 102 mm × CS 4 mm; OD tính được là 110 mm.
Không. 110 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 102 mm.
Tính 110 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 102 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 102/4/110 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 102 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 110 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 102 mm, CS là 4 mm và OD là 110 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.