-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 103.5x4.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 103.5 mm, tiết diện dây 4.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 112.5 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 103.5 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 112.5 mm | 103.5 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 103.5 mm | 112.5 − 2 × 4.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 103.5 mm, CS 4.5 mm, OD 112.5 mm và độ chênh OD − ID là 9 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 23.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 100x4.5 mm | 100 | 4.5 | 109 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS. |
| 100.5x4.5 mm | 100.5 | 4.5 | 109.5 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 101x4.5 mm | 101 | 4.5 | 110 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 105x4.5 mm | 105 | 4.5 | 114 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 106x4.5 mm | 106 | 4.5 | 115 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 103.5 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 112.5 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 103.5 là đường kính trong; số 4.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 103.5 + 2 × 4.5 = 112.5 mm.
Khi OD gần 112.5 mm và CS gần 4.5 mm, ID tính ngược phải gần 103.5 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 103.5/4.5/112.5 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 103.5 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 112.5 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 103.5 mm, CS là 4.5 mm và OD là 112.5 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh sách Oring theo ID và CS cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.