-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 103x2.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 103 mm là kích thước lòng vòng, còn 2.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 108 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 103 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 108 mm | 103 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 103 mm | 108 − 2 × 2.5 |
ID 103 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 2.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.43%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 101x2.5 mm | 101 | 2.5 | 106 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 102x2.5 mm | 102 | 2.5 | 107 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 104x2.5 mm | 104 | 2.5 | 109 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 105x2.5 mm | 105 | 2.5 | 110 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 106x2.5 mm | 106 | 2.5 | 111 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 103x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 103 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 108 mm.
Không. 108 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 103 mm.
Tính 108 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 103 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 103x2.5 mm; cột ID phải là 103 mm; cột CS phải là 2.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 108 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 5 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 108 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 103 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 108 mm của size hiện tại được tính từ ID 103 mm và CS 2.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring.