-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 103x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 103 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 110 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 103 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 110 mm | 103 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 103 mm | 110 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 103 mm, CS 3.5 mm, OD 110 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 29.43, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 101x3.5 mm | 101 | 3.5 | 108 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 102x3.5 mm | 102 | 3.5 | 109 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 104x3.5 mm | 104 | 3.5 | 111 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 105x3.5 mm | 105 | 3.5 | 112 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 106x3.5 mm | 106 | 3.5 | 113 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 103x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 103 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 103 + 2 × 3.5 = 110 mm.
Khi OD gần 110 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 103 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 103/3.5/110 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 103 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 110 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 103x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 103 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và đối chiếu từng kích thước riêng.