-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 103x5 mm, trong đó ID = 103 mm và CS = 5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 10 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 113 mm. Bộ ba 103 – 5 – 113 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 103 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 113 mm | 103 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 103 mm | 113 − 2 × 5 |
ID 103 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.85%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 100x5 mm | 100 | 5 | 110 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 102x5 mm | 102 | 5 | 112 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 104x5 mm | 104 | 5 | 114 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 105x5 mm | 105 | 5 | 115 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 106x5 mm | 106 | 5 | 116 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 103/5/113 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 103 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 103 + 2 × 5 = 113 mm.
Khi OD gần 113 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 103 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 103x5 mm; cột ID phải là 103 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 113 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 113 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 103 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 103x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 103 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và đối chiếu từng kích thước riêng.