-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 103x6 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 103 mm là kích thước lòng vòng, còn 6 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 115 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 103 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 115 mm | 103 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 103 mm | 115 − 2 × 6 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 103 mm, CS 6 mm, OD 115 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 17.17, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 100x6 mm | 100 | 6 | 112 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 101x6 mm | 101 | 6 | 113 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 104x6 mm | 104 | 6 | 116 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 105x6 mm | 105 | 6 | 117 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 106x6 mm | 106 | 6 | 118 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 103/6/115 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 103 mm × CS 6 mm; OD tính được là 115 mm.
Không. 115 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 103 mm.
Tính 115 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 103 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 103x6 mm; cột ID phải là 103 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 115 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 115 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 103 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 103x6 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 103 mm hoặc CS 6 mm, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su trước khi xác nhận lựa chọn.