-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 104.14 và 5.33, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 104.14 + 2 × 5.33 cho OD 114.8 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 114.8 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Độ chênh giữa OD và ID là 10.66 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 114.8 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 10.66 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 97.79x5.33 mm | 97.79 | 5.33 | 108.45 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 100x5.33 mm | 100 | 5.33 | 110.66 | ID thấp hơn 4.14 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.14 mm. |
| 100.97x5.33 mm | 100.97 | 5.33 | 111.63 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 107.32x5.33 mm | 107.32 | 5.33 | 117.97999999999999 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17999999999999 mm. |
| 109.54x5.33 mm | 109.54 | 5.33 | 120.2 | ID cao hơn 5.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 100.97x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 104.14 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 114.8 mm | 104.14 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 104.14 mm | 114.8 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Bộ số 104.14/5.33/114.8 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 114.8 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 104.14 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 114.8 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 104.14 mm, CS 5.33 mm và OD kiểm tra 114.8 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 114.8 mm là kết quả tính toán.
104.14 + 2 × 5.33 = 114.8 mm.
114.8 − 2 × 5.33 = 104.14 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 104.14x5.33 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.