-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 104.37 mm × 3.53 mm, không phải 111.43 mm × 3.53 mm. OD 111.43 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 94.84x3.53 mm | 94.84 | 3.53 | 101.9 | ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.53 mm. |
| 98.02x3.53 mm | 98.02 | 3.53 | 105.08 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 101.19x3.53 mm | 101.19 | 3.53 | 108.25 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 107.54x3.53 mm | 107.54 | 3.53 | 114.60000000000001 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17000000000001 mm. |
| 110.72x3.53 mm | 110.72 | 3.53 | 117.78 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 107.54x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Ở size này, CS chiếm khoảng 3.38% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 104.37 mm nhưng CS khác 3.53 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 111.43 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 104.37 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 111.43 mm | 104.37 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 104.37 mm | 111.43 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 104.37 mm, CS 3.53 mm, OD 111.43 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 107.54x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 104.37 mm và OD 111.43 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.
Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 104.37x3.53 mm.